|

Van PPR 75, 90, 110: Đối chiếu phạm vi catalogue

Van PPR 75, 90, 110: Đối chiếu phạm vi catalogue — Van PPR là tên nhóm, chưa xác định van chặn, van bi hay cấu tạo khác. Lựa chọn cần bắt đầu từ chức năng khóa, điều tiết hoặc bảo trì mà thiết kế yêu cầu.

Tra theo cỡ tuyến: ống D75 · ống D90 · ống D110 · catalogue PPR. Giữ mã phụ kiện và điều kiện làm việc cùng danh sách ống.

Phân biệt các nhóm van PP-R trong tài liệu hãng

Catalogue PP-R Version 28/10/2024, trang in 19, và bảng giá hiệu lực 29/06/2026, trang 6, công bố các nhóm sau. Bảng chỉ trình bày phạm vi đã đối chiếu.

Nhóm van Cỡ được liệt kê (mm) PN (bar)
Van chặn 20, 25, 32, 40, 50 20
Van cửa 20, 25, 32, 40, 50, 63 20
Van bi tay gạt 20, 25 20
Van bi tay xoay 20, 25 20

Các cỡ 75, 90, 110 trong nhu cầu của bài cần được xác nhận bằng mã van và nguồn kỹ thuật riêng; không kéo dài phạm vi bảng lên cỡ lớn. Tuyến PP-R cỡ lớn có thể cần một cấu hình van và chuyển tiếp khác theo thiết kế. Kiểm tra vật liệu, kiểu nối, mặt bích nếu dùng, áp suất, nhiệt độ và không gian thao tác.

Nguồn: Catalogue PP-R — trang in 19; Bảng giá PP-R — trang 6.

Lựa chọn van theo chức năng vận hành

Nếu thay van hiện hữu, kiểm tra chiều dài lắp giữa hai điểm cố định. Van mới cùng cỡ ống vẫn có thể cần bố trí lại đoạn nối.

Thông tin cần xác nhận khi chọn

Ghi loại van, kích thước từng đầu, kiểu nối, điều kiện áp lực–nhiệt độ và yêu cầu tiếp cận tay vận hành.

  • Tên vật liệu và mã phụ kiện cụ thể.
  • Kích thước từng đầu, kiểu nối và số lượng theo vị trí.
  • Điều kiện áp lực, nhiệt độ và ứng dụng của tuyến.
  • Tài liệu kỹ thuật của đúng dòng sản phẩm.

Lưu ý lắp đặt và kiểm tra

Không suy ra giới hạn làm việc của van từ PN in trên ống. Bộ van, gioăng và đầu nối có thể có công bố riêng; cần xem toàn bộ cụm.

Catalogue PP-R phân biệt quy trình nối theo kích thước và phương pháp. Các cỡ lớn có hướng dẫn thiết bị riêng; không dùng một thời gian gia nhiệt chung cho tất cả phụ kiện. Kiểm tra mối nối và thử hệ thống theo hồ sơ thi công trước khi che kín.

Ghi yêu cầu vận hành trước khi chọn van PPR

Bắt đầu từ nhiệm vụ của van: cô lập một nhánh, đóng mở một thiết bị hoặc phục vụ một chế độ vận hành được thiết kế. Sau đó ghi điều kiện áp lực, nhiệt độ, loại nước và kích thước đầu nối. Không dùng cụm “van nhựa 90” thay cho tên loại van và mã đã xác nhận.

Với hệ có nước nóng, hồ sơ của mẫu van và các bộ phận làm kín cần được đối chiếu theo điều kiện sử dụng. Cấp làm việc của ống là một thông tin của tuyến; nó không tự xác nhận giới hạn cho mọi bộ van đi kèm.

Bố trí van ở vị trí có thể thao tác

  • Kiểm tra khoảng quay tay hoặc hành trình bộ phận vận hành.
  • Giữ lối tiếp cận sau khi hoàn thiện trần, tường hoặc bảo ôn.
  • Đối chiếu chiều dài lắp giữa các điểm cố định.
  • Xác định cụm đầu nối, giá đỡ và phạm vi linh kiện cung cấp.

Nếu cần vị trí tháo thân van, xem thêm van bi rắc co PPR và kiểm tra cấu tạo mẫu, thay vì suy ra từ tên van chung.

Câu hỏi về van nhựa PPR

Chỉ cùng cỡ ống có thay được van cũ không?

Cần kiểm tra thêm chức năng, kiểu đầu nối, chiều dài lắp và điều kiện làm việc. Khi gửi yêu cầu thay, đính kèm ảnh cả cụm và ký hiệu trên van.

Để đối chiếu chức năng van, mã mẫu và phạm vi catalogue, dùng thông tin trên bản vẽ và mã đã xác nhận. Xem đầu nối bích khi sơ đồ có nhu cầu tương ứng; mỗi loại phụ kiện cần một dòng riêng, kèm số chiếc và vị trí. Sau khi xác định mã, đối chiếu bảng giá PPR và catalogue PPR cùng phiên bản tài liệu. Các trang cỡ ống ở đầu bài giúp lập yêu cầu tuyến, không xác nhận mọi phụ kiện cùng cỡ đều có sẵn.

Cách gửi danh sách vật tư

Gửi tên phụ kiện, tổ hợp kích thước, số lượng, ảnh hoặc sơ đồ vị trí lắp cùng địa điểm nhận hàng. Quân Minh sẽ trao đổi quy cách, khả năng cung ứng và điều kiện giao nhận tại thời điểm tiếp nhận; thông tin trên bài không xác nhận tồn kho của từng mã.

Đọc thêm ống và phụ kiện PPR Tiền Phong và cách tra cứu catalogue. Tài liệu tham khảo: danh mục nhà sản xuất.

Liên hệ Quân Minh: 0978 884 448 hoặc 0934 671 962.

Similar Posts

Để lại một bình luận